Chuyển đến nội dung
1/41
Theo dõi tiến độ
0/41
Học xong bộ thẻ này: nói trực tiếp về chính những từ này
образова́ние (с)
Lật thẻ
Flashcards: Образова́ние и университе́т – חינוך ואוניברסיטה |… | SpeakBase