Chuyển đến nội dung
Flashcards: Дни недели и месяцы – ימי השבוע וחודשים | SpeakBase | SpeakBase
1/44
Theo dõi tiến độ
0/44
Học xong bộ thẻ này: nói trực tiếp về chính những từ này
понеде́льник (ז)
Lật thẻ