本文へスキップ
Test: TOEFL Listening Vocabulary – Từ vựng nghe TOEFL | SpeakBase | SpeakBase
Back to set
TOEFL Listening Vocabulary – Từ vựng nghe TOEFL
テストの設定
問題数
(最大 45)
解答方法
語句
意味
両方
○×問題
選択式
記述式
テスト開始