Bộ thẻ này giúp bạn học các từ vựng tiếng Anh liên quan đến công việc, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ và an ninh mạng.
Cloud Security Posture Management (CSPM)
Quản lý tư thế bảo mật đám mây
Research Department
Phòng nghiên cứu
Team Lead
Trưởng nhóm
Vulnerability
Điểm yếu
Misconfiguration
Cấu hình sai
Cloud resources
Tài nguyên đám mây
Cloud environment
Môi trường đám mây
Threat analysis
Phân tích mối đe dọa
Cybersecurity industry
Ngành an ninh mạng
Industry trends
Xu hướng ngành
Emerging threats
Các mối đe dọa mới nổi
AI architecture
Kiến trúc AI
AI tools
Công cụ AI
Research process
Quy trình nghiên cứu
Optimization
Tối ưu hóa / Tối ưu
Tactical areas
Các lĩnh vực chiến thuật
Cross-functional collaboration
Hợp tác đa chức năng
Client calls
Cuộc gọi khách hàng
Professional response
Phản hồi chuyên nghiệp
Accurate data
Dữ liệu chính xác
Feature requests
Yêu cầu tính năng
Project timelines
Thời gian dự án
Product capabilities
Khả năng sản phẩm
Customer trust
Niềm tin của khách hàng
Risk assessment
Đánh giá rủi ro
Security posture
Tư thế bảo mật
Mitigation strategy
Chiến lược giảm thiểu rủi ro
Exploit
Khai thác lỗ hổng
Data breach
Vi phạm dữ liệu
Compliance
Tuân thủ / Quy định
Best practices
Các phương pháp hay nhất
To identify
Để xác định
To analyze
Để phân tích
To improve
Để cải thiện
To implement
Để thực hiện
To collaborate
Để hợp tác
To reassure
Để trấn an / Để đảm bảo
To address issues
Để giải quyết vấn đề
Technical overview
Tổng quan kỹ thuật
Root cause
Nguyên nhân gốc rễ
System architecture
Kiến trúc hệ thống
Security flaw
Lỗi bảo mật
Automation
Tự động hóa
Data analysis
Phân tích dữ liệu
Action plan
Kế hoạch hành động
Key findings
Những phát hiện chính
Strategic alignment
Sự phù hợp chiến lược
Milestone
Cột mốc
Deployment
Triển khai
Integration
Tích hợp / Kết hợp
Feedback loop
Vòng lặp phản hồi
Value proposition
Đề xuất giá trị
Reliability
Độ tin cậy
Scalability
Khả năng mở rộng
Vulnerability scanning
Quét lỗ hổng
False positive
Dương tính giả
Patch management
Quản lý bản vá
Threat intelligence
Thông tin tình báo về mối đe dọa
Client expectations
Kỳ vọng của khách hàng
Deliverables
Sản phẩm bàn giao