Bộ flashcard này giúp bạn luyện tập cách hỏi và trả lời về thói quen hàng ngày bằng tiếng Anh.
What time do you wake up every day?
Mấy giờ bạn thức dậy mỗi ngày?
I wake up at seven o'clock every day.
Tôi thức dậy lúc bảy giờ mỗi ngày.
Do you go to the gym?
Bạn có đi tập gym không?
Yes, I go to the gym three times a week.
Có, tôi đi tập gym ba lần một tuần.
Do you eat breakfast every morning?
Bạn có ăn sáng mỗi sáng không?
Yes, I eat breakfast every morning.
Có, tôi ăn sáng mỗi sáng.
What do you do when you arrive at the office?
Bạn làm gì khi đến văn phòng?
I arrive at the office and I make myself a coffee.
Tôi đến văn phòng và tự pha một ly cà phê.
How do you organize your day?
Bạn sắp xếp ngày của mình như thế nào?
I organize the day according to need.
Tôi sắp xếp ngày theo nhu cầu.
Do you make phone calls to colleagues?
Bạn có gọi điện cho đồng nghiệp không?
I make phone calls to people that I work with.
Tôi gọi điện cho những người tôi làm việc cùng.
Do you have a morning routine?
Bạn có thói quen buổi sáng không?
Yes, I do the same things in the same order every morning.
Có, tôi làm những việc giống nhau theo cùng một thứ tự mỗi sáng.
When do you do household chores?
Khi nào bạn làm việc nhà?
I do household chores on a specific day of the week.
Tôi làm việc nhà vào một ngày cụ thể trong tuần.
Do you chat with colleagues over coffee?
Bạn có trò chuyện với đồng nghiệp khi uống cà phê không?
Yes, I have a chat with colleagues over coffee every day.
Có, tôi trò chuyện với đồng nghiệp khi uống cà phê mỗi ngày.
Do you make to-do lists?
Bạn có lập danh sách việc cần làm không?
Yes, I make a to-do list every day.
Có, tôi lập danh sách việc cần làm mỗi ngày.
Do you watch the news every day?
Bạn có xem tin tức mỗi ngày không?
I watch the news every day to know what happens.
Tôi xem tin tức mỗi ngày để biết chuyện gì đang xảy ra.
Do you use social media?
Bạn có sử dụng mạng xã hội không?
No, I don't use social media.
Không, tôi không sử dụng mạng xã hội.
What healthy habits do you have?
Bạn có những thói quen lành mạnh nào?
I go to run and I eat healthy food.
Tôi đi chạy bộ và ăn uống lành mạnh.
What habit have you recently formed?
Bạn đã hình thành thói quen nào gần đây?
I have recently formed the habit of riding a bicycle.
Gần đây tôi đã hình thành thói quen đi xe đạp.
Do you exercise every week?
Bạn có tập thể dục mỗi tuần không?
I do weight exercises in a group three times a week.
Tôi tập tạ theo nhóm ba lần một tuần.
How many times a week do you exercise?
Bạn tập thể dục mấy lần một tuần?
I exercise three times a week.
Tôi tập thể dục ba lần một tuần.
What do you usually drink in the morning?
Bạn thường uống gì vào buổi sáng?
I usually drink water in the morning.
Tôi thường uống nước vào buổi sáng.
Did you use to have a habit you gave up?
Bạn có từng có một thói quen mà bạn đã từ bỏ không?
Yes, I used to run when I was young, but I gave it up.
Có, tôi từng chạy bộ khi còn trẻ, nhưng tôi đã từ bỏ nó.
How long does it take to form a new habit?
Mất bao lâu để hình thành một thói quen mới?
It takes about 30 days to form a new habit.
Mất khoảng 30 ngày để hình thành một thói quen mới.
What is a good tip for starting a new habit?
Mẹo hay để bắt đầu một thói quen mới là gì?
A good tip is to start small and add the new habit to something you already do.
Một mẹo hay là bắt đầu từ những việc nhỏ và thêm thói quen mới vào những gì bạn đã làm.