Thực hành các câu hỏi và câu trả lời cơ bản để giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh.
What is your name?
Tên của bạn là gì?
How old are you?
Bạn bao nhiêu tuổi?
Are you tall or short?
Bạn cao hay thấp?
What color is your hair?
Tóc của bạn màu gì?
Is your hair curly or straight?
Tóc của bạn xoăn hay thẳng?
What color are your eyes?
Mắt của bạn màu gì?
Are you funny or serious?
Bạn vui tính hay nghiêm túc?
Are you quiet or loud?
Bạn trầm tính hay ồn ào?
Are you strong?
Bạn có khỏe không?
Are you kind to your friends?
Bạn có tốt bụng với bạn bè không?
Are you friendly?
Bạn có thân thiện không?
What is your favorite animal?
Con vật yêu thích của bạn là gì?
Is your favorite animal big or small?
Con vật yêu thích của bạn to hay nhỏ?
Is your favorite animal fast or slow?
Con vật yêu thích của bạn nhanh hay chậm?
Who is the tallest person in your family?
Ai là người cao nhất trong gia đình bạn?
Who is the funniest person in your family?
Ai là người vui tính nhất trong gia đình bạn?
Is your mom young or old?
Mẹ của bạn trẻ hay già?
Is your dog fluffy or smooth?
Chó của bạn có lông xù hay lông mượt?
My name is Yuval.
Tên của tôi là Yuval.
I am nine years old.
Tôi chín tuổi.
I am tall.
Tôi cao.
My hair is brown.
Tóc của tôi màu nâu.
My hair is curly.
Tóc của tôi xoăn.
My eyes are brown.
Mắt của tôi màu nâu.
I am funny.
Tôi vui tính.
I am quiet.
Tôi trầm tính.
Yes, I am strong.
Vâng, tôi khỏe.
Yes, I am kind to my friends.
Vâng, tôi tốt bụng với bạn bè của mình.
Yes, I am very friendly.
Vâng, tôi rất thân thiện.
My favorite animal is a dolphin.
Con vật yêu thích của tôi là cá heo.
It is big.
Nó to.
It is fast.
Nó nhanh.
My dad is tall.
Bố của tôi cao.
My brother is funny.
Anh/em trai của tôi vui tính.
My mom is young.
Mẹ của tôi trẻ.
My dog is fluffy.
Chó của tôi có lông xù.