60 động từ từ các bài báo tiếng Anh: issued, adopted, mandated, revealed, made up. Bản dịch tiếng Việt, để luyện đọc hiểu và các văn bản chưa từng thấy.
issued
ban hành chính thức
adopted
thông qua / trở thành chính thức
mandated
bắt buộc theo luật
applied
áp dụng / có liên quan
made up
chiếm (một phần của)
started
bắt đầu
found
tìm thấy
revealed
tiết lộ / phơi bày
rubbed
cọ xát / chà xát
could damage
có thể gây hư hại cho
could cause
có thể gây ra
had to perform
đã phải thực hiện
needed
đã cần / đã yêu cầu
raised
nêu lên (mối lo ngại)
clarified
làm rõ
requested
yêu cầu chính thức
rejected
từ chối / bác bỏ
asked
yêu cầu (một yêu cầu chính thức)
agreed
đồng ý
modified
sửa đổi (sửa lại văn bản)
discovered
phát hiện / tìm thấy
caused
gây ra
required
yêu cầu / bắt buộc
serviceable
có thể sử dụng được / hoạt động tốt
comments
nhận xét
affected
ảnh hưởng đến
necessary
cần thiết / thiết yếu
installation
việc lắp đặt
reinstall
lắp đặt lại
ignition source
nguồn đánh lửa
The FAA issued a final rule that adopted a new Airworthiness Directive.
Cục Hàng không Liên bang (FAA) đã ban hành một quy tắc cuối cùng thông qua Chỉ thị Khả năng Bay mới.
This rule mandated inspections and repairs for specific Boeing airplanes.
Quy tắc này bắt buộc phải kiểm tra và sửa chữa đối với các máy bay Boeing cụ thể.
The rule applied to two groups of Boeing 737 airplanes.
Quy tắc này áp dụng cho hai nhóm máy bay Boeing 737.
Together, these airplanes made up a large part of Boeing's fleet.
Cùng với nhau, những máy bay này chiếm một phần lớn trong đội bay của Boeing.
The FAA started this action after mechanics found damage to the shroud.
FAA đã bắt đầu hành động này sau khi các thợ máy phát hiện hư hỏng ở vỏ bọc.
An investigation revealed that a wire clamp fastener touched the shroud.
Một cuộc điều tra đã tiết lộ rằng một chốt kẹp dây đã chạm vào vỏ bọc.
A clamp fastener rubbed against the fuel line shroud.
Một chốt kẹp đã cọ xát vào vỏ bọc đường ống nhiên liệu.
Continuous contact could damage the shroud over time.
Tiếp xúc liên tục có thể làm hỏng vỏ bọc theo thời gian.
This could cause a fuel leak near a possible ignition source.
Điều này có thể gây ra rò rỉ nhiên liệu gần một nguồn đánh lửa tiềm năng.
Operators had to perform a general visual inspection of the shroud.
Các nhà khai thác đã phải thực hiện kiểm tra trực quan tổng thể vỏ bọc.
If inspectors found damage, they needed to repair or replace the part.
Nếu các thanh tra viên phát hiện hư hỏng, họ cần sửa chữa hoặc thay thế bộ phận đó.
Delta Air Lines raised concerns about a lack of replacement parts.
Delta Air Lines đã nêu lên mối lo ngại về việc thiếu phụ tùng thay thế.
The FAA clarified that the three-year window gave enough time.
FAA đã làm rõ rằng khoảng thời gian ba năm là đủ.
Delta requested an easier repair for damaged shrouds.
Delta đã yêu cầu một cách sửa chữa dễ dàng hơn cho các vỏ bọc bị hỏng.
The FAA rejected that request because it was not in the official instructions.
FAA đã từ chối yêu cầu đó vì nó không có trong hướng dẫn chính thức.
Southwest asked the FAA to allow repaired, serviceable parts.
Southwest đã yêu cầu FAA cho phép các bộ phận đã sửa chữa, có thể sử dụng được.
The FAA agreed and modified the rule to allow serviceable parts.
FAA đã đồng ý và sửa đổi quy tắc để cho phép các bộ phận có thể sử dụng được.
Several airlines and Boeing sent comments about the new rule.
Một số hãng hàng không và Boeing đã gửi nhận xét về quy tắc mới.
A serviceable shroud is still safe to use, even if repaired.
Một vỏ bọc có thể sử dụng được vẫn an toàn để sử dụng, ngay cả khi đã được sửa chữa.
The damage was discovered during a routine inspection.
Hư hỏng đã được phát hiện trong quá trình kiểm tra định kỳ.
A small metal clamp touched the fuel line and caused the damage.
Một kẹp kim loại nhỏ đã chạm vào đường ống nhiên liệu và gây ra hư hỏng.
The FAA required airlines to inspect the part and the clamp.
FAA đã yêu cầu các hãng hàng không kiểm tra bộ phận và kẹp.
The new rule affected about 1,919 airplanes in the United States.
Quy tắc mới đã ảnh hưởng đến khoảng 1.919 máy bay ở Hoa Kỳ.
The FAA decided that this rule was necessary to keep passengers safe.
FAA đã quyết định rằng quy tắc này là cần thiết để giữ an toàn cho hành khách.
The detailed inspection checked the bolt's installation.
Việc kiểm tra chi tiết đã kiểm tra việc lắp đặt bu lông.
If the fastener was not installed correctly, it had to be reinstalled.
Nếu chốt không được lắp đặt đúng cách, nó phải được lắp đặt lại.
A fuel leak near an ignition source could create a serious fire risk.
Rò rỉ nhiên liệu gần nguồn đánh lửa có thể tạo ra nguy cơ hỏa hoạn nghiêm trọng.
The rule became effective on May 1, 2023.
Quy tắc có hiệu lực vào ngày 1 tháng 5 năm 2023.
A full replacement could cost much more than a simple inspection.
Việc thay thế hoàn toàn có thể tốn kém hơn nhiều so với một cuộc kiểm tra đơn giản.
The FAA agreed to allow serviceable parts after Southwest's comment.
FAA đã đồng ý cho phép các bộ phận có thể sử dụng được sau nhận xét của Southwest.