Bộ thẻ này giúp bạn luyện tập các từ nối thông dụng trong tiếng Anh để cải thiện khả năng viết và nói.
However (tuy nhiên)
Cô ấy mệt; tuy nhiên, cô ấy đã hoàn thành bài tập của mình.
Although (mặc dù)
Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi dạo trong công viên.
Because (bởi vì)
Anh ấy ở nhà vì anh ấy cảm thấy không khỏe.
Therefore (do đó, vì vậy)
Thời tiết rất tệ; do đó, chuyến bay đã bị hủy.
In addition (ngoài ra)
Cô ấy chơi piano; ngoài ra, cô ấy còn tự viết các bài hát của mình.
Furthermore (hơn nữa)
Ngôi nhà rất đẹp; hơn nữa, giá cả phải chăng.
On the other hand (mặt khác)
Tôi thích sống ở thành phố; mặt khác, nó rất ồn ào.
In contrast (ngược lại)
Trái ngược với chị gái mình, Maya thích những buổi tối yên tĩnh ở nhà.
Moreover (hơn thế nữa)
Anh ấy là một bác sĩ xuất sắc; hơn nữa, anh ấy rất nhân ái.
Despite (bất chấp, mặc dù)
Mặc dù giao thông đông đúc, họ vẫn đến buổi hòa nhạc đúng giờ.
Even though (mặc dù, dù cho)
Mặc dù anh ấy học hành chăm chỉ, kỳ thi vẫn khá khó.
Whereas (trong khi, còn)
Một số người thích mùa đông, trong khi những người khác thích mùa hè.
Otherwise (nếu không thì)
Bạn nên mang theo ô; nếu không, bạn sẽ bị ướt.
Meanwhile (trong khi đó)
Bữa tối đang nấu; trong khi đó, chúng tôi đã dọn bàn.
For example (ví dụ)
Nhiều loài chim di cư về phía nam vào mùa đông, ví dụ như chim én.
Consequently (do đó, hệ quả là)
Anh ấy lỡ xe buýt và do đó đến muộn làm.
As a result (kết quả là)
Cô ấy luyện tập mỗi ngày, và kết quả là, cô ấy đã thắng cuộc thi.
Besides (ngoài ra, vả lại)
Tôi không muốn ra ngoài; ngoài ra, đã quá muộn rồi.
Unless (trừ khi)
Chúng ta sẽ đi dã ngoại trừ khi trời bắt đầu mưa.
Provided that (với điều kiện là)
Bạn có thể mượn xe của tôi, với điều kiện là bạn lái xe cẩn thận.
Since (vì / kể từ khi)
Vì bạn đã ở đây rồi, chúng ta hãy bắt đầu cuộc họp.
So that (để mà)
Hãy nói rõ ràng để mọi người có thể nghe thấy bạn.
In order to (để)
Cô ấy dậy sớm để bắt chuyến tàu đầu tiên.
Unlike (không giống như)
Không giống như năm ngoái, mùa hè năm nay khá mát mẻ cho đến nay.
Similarly (tương tự)
Cuốn sách đầu tiên là một thành công; tương tự, phần tiếp theo cũng bán rất chạy.
Nonetheless (tuy vậy, dù sao)
Con đường dài và khó khăn; tuy nhiên, họ đã hoàn thành chuyến đi bộ đường dài.
Furthermore (thêm vào đó)
Chúng ta cần cắt giảm chi phí; hơn nữa, chúng ta phải tăng doanh số bán hàng.
In fact (thực ra, trên thực tế)
Tôi nghĩ đó là một ý tưởng tuyệt vời; trên thực tế, tôi định tự mình đề xuất điều đó.
As long as (miễn là)
Bạn có thể ở đây miễn là bạn giữ phòng của mình sạch sẽ.
Even if (ngay cả khi)
Ngay cả khi trời mưa, trận đấu bóng đá vẫn sẽ diễn ra.