Nắm vững các từ hỏi: What, Who, Where, When, Why, How và nhiều từ khác. Các câu ví dụ với câu trả lời. Cần thiết cho giao tiếp hàng ngày.
What is your name?
Tên của bạn là gì?
Who is that person?
Người đó là ai?
Where do you live?
Bạn sống ở đâu?
When is the meeting?
Khi nào cuộc họp?
Why are you late?
Tại sao bạn đến muộn?
How are you?
Bạn khỏe không?
Which book do you like?
Bạn thích cuốn sách nào?
How much does it cost?
Cái này giá bao nhiêu?
How many people are there?
Có bao nhiêu người ở đây?
What time is it?
Bây giờ là mấy giờ?
Who did you meet yesterday?
Hôm qua bạn đã gặp ai?
What do you do for work?
Bạn làm nghề gì?
Where is the bathroom?
Nhà vệ sinh ở đâu?
When does the movie start?
Khi nào bộ phim bắt đầu?
Why don't you like it?
Tại sao bạn không thích nó?
How do you spell that?
Bạn đánh vần từ đó như thế nào?
What is your favorite color?
Màu yêu thích của bạn là gì?
Who is your best friend?
Ai là bạn thân nhất của bạn?
Where are you going?
Bạn đang đi đâu?
When was he born?
Anh ấy sinh ra khi nào?
Why did you leave early?
Tại sao bạn lại về sớm?
How was the food?
Thức ăn thế nào?
What is happening?
Chuyện gì đang xảy ra?
Who is calling?
Ai đang gọi vậy?
Where did you find it?
Bạn đã tìm thấy nó ở đâu?
When can we meet?
Khi nào chúng ta có thể gặp nhau?
Why is the sky blue?
Tại sao bầu trời màu xanh?
How long does it take?
Mất bao lâu?
What would you like to drink?
Bạn muốn uống gì?
Who is responsible?
Ai chịu trách nhiệm?
Where should we meet?
Chúng ta nên gặp nhau ở đâu?
When do you usually wake up?
Bạn thường thức dậy khi nào?
Why are you sad?
Tại sao bạn buồn?
How do you feel?
Bạn cảm thấy thế nào?
What did you do last weekend?
Cuối tuần trước bạn đã làm gì?
Who will come to the party?
Ai sẽ đến bữa tiệc?
Where can I find help?
Tôi có thể tìm sự giúp đỡ ở đâu?
When is your birthday?
Sinh nhật của bạn khi nào?
Why do you study English?
Tại sao bạn học tiếng Anh?
How many languages do you speak?
Bạn nói được bao nhiêu ngôn ngữ?