Bộ flashcard này giúp bạn học các thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành về mỹ phẩm và thẩm mỹ.
Hyaluronic Acid
Axit hyaluronic
Retinol
Retinol
Niacinamide
Niacinamide
Vitamin C
Vitamin C
Salicylic Acid
Axit salicylic
Glycolic Acid
Axit glycolic
Lactic Acid
Axit lactic
Peptides
Peptide
Ceramides
Ceramide
Antioxidants
Chất chống oxy hóa
Collagen
Collagen
Elastin
Elastin
Amino Acids
Axit amin
Alpha Hydroxy Acids (AHA)
Axit alpha hydroxy
Beta Hydroxy Acids (BHA)
Axit beta hydroxy
Hyperpigmentation
Tăng sắc tố da
Dry Skin
Da khô
Oily Skin
Da dầu
Combination Skin
Da hỗn hợp
Sensitive Skin
Da nhạy cảm
Acne
Mụn trứng cá
Wrinkles
Nếp nhăn
Fine Lines
Nếp nhăn li ti
Enlarged Pores
Lỗ chân lông to
Redness
Mẩn đỏ
Inflammation
Viêm
Dark Spots
Đốm đen
Sun Damage
Tổn thương do nắng
Skin Barrier
Hàng rào bảo vệ da
Sebum
Bã nhờn (dầu trên da)
Cleanser
Sữa rửa mặt
Toner
Nước cân bằng da
Moisturizer
Kem dưỡng ẩm
Serum
Serum
Sunscreen
Kem chống nắng
Exfoliant
Tẩy tế bào chết
Face Mask
Mặt nạ
Eye Cream
Kem mắt
Micellar Water
Nước tẩy trang micellar
Emulsion
Nhũ tương
Essence
Essence (tinh chất)
Face Oil
Dầu dưỡng da mặt
Lip Balm
Son dưỡng môi
Cleansing Balm
Sáp tẩy trang
Sheet Mask
Mặt nạ giấy
Dewy Finish
Lớp nền căng bóng / vẻ ngoài rạng rỡ
Matte Finish
Lớp nền lì
Glow
Sự rạng rỡ
Hydration
Cấp ẩm (độ ẩm)
Non-Comedogenic
Không gây mụn (không làm tắc nghẽn lỗ chân lông)
Dermatologist Tested
Đã được bác sĩ da liễu kiểm nghiệm
Fragrance-Free
Không mùi hương
Cruelty-Free
Không thử nghiệm trên động vật
Vegan
Thuần chay
Anti-Aging
Chống lão hóa
Cell Turnover
Tái tạo tế bào
Pigment
Sắc tố
Texture
Kết cấu
Absorption
Sự hấp thụ
Exfoliation
Tẩy tế bào chết