Bộ flashcard này giúp bạn luyện tập các cụm từ và cách diễn đạt tiếng Anh thông dụng trong môi trường công sở và giao tiếp chuyên nghiệp.
"In my current role
Trong vai trò hiện tại của tôi, tôi chịu trách nhiệm về...
"My main focus is on..."
Trọng tâm chính của tôi là...
"On a day-to-day basis
Hàng ngày, tôi...
"My core responsibilities include..."
Các trách nhiệm cốt lõi của tôi bao gồm...
"I oversee the development of..."
Tôi giám sát sự phát triển của...
"I collaborate closely with..."
Tôi hợp tác chặt chẽ với...
"What drew me to this field was..."
Điều đã thu hút tôi đến lĩnh vực này là...
"I started my career in..."
Tôi bắt đầu sự nghiệp của mình trong...
"Over the years
Trong những năm qua, tôi đã phát triển chuyên môn về...
"My background is primarily in..."
Nền tảng của tôi chủ yếu là về...
"I transitioned into this role after..."
Tôi chuyển sang vai trò này sau khi...
"What I find most rewarding is..."
Điều tôi thấy bổ ích nhất là...
"I particularly enjoy..."
Tôi đặc biệt thích...
"The best part about my job is..."
Phần tuyệt vời nhất trong công việc của tôi là...
"What drives me every day is..."
Điều thúc đẩy tôi mỗi ngày là...
"I thrive when I get to..."
Tôi phát triển mạnh khi tôi được...
"One of the biggest challenges I face is..."
Một trong những thách thức lớn nhất mà tôi phải đối mặt là...
"To overcome this hurdle
Để vượt qua trở ngại này, tôi thường...
"When dealing with tight deadlines
Khi đối phó với thời hạn chặt chẽ, tôi...
"It can be tough to balance..."
Có thể khó để cân bằng giữa...
"We manage this issue by..."
Chúng tôi quản lý vấn đề này bằng cách...
"To succeed in this role
Để thành công trong vai trò này, bạn cần...
"A critical skill in my line of work is..."
Một kỹ năng quan trọng trong lĩnh vực công việc của tôi là...
"It requires a strong combination of..."
Nó đòi hỏi sự kết hợp mạnh mẽ của...
"Having a strategic mindset is essential because..."
Có tư duy chiến lược là điều cần thiết vì...
"Adaptability is key when..."
Khả năng thích ứng là chìa khóa khi...
"Over the past few years
Trong vài năm qua, ngành công nghiệp đã chuyển dịch theo hướng...
"One major trend we are seeing is..."
Một xu hướng lớn mà chúng ta đang thấy là...
"Technology has completely transformed how we..."
Công nghệ đã hoàn toàn thay đổi cách chúng ta...
"Compared to when I started
So với khi tôi bắt đầu, bây giờ...
"We are adapting to these changes by..."
Chúng tôi đang thích nghi với những thay đổi này bằng cách...
"A standout moment in my career was when..."
Một khoảnh khắc nổi bật trong sự nghiệp của tôi là khi...
"I am particularly proud of..."
Tôi đặc biệt tự hào về...
"I successfully led a project that..."
Tôi đã lãnh đạo thành công một dự án mà...
"We managed to achieve a significant result by..."
Chúng tôi đã đạt được một kết quả đáng kể bằng cách...
"As a result of our efforts
Kết quả của những nỗ lực của chúng tôi, ...
"When under high pressure
Khi chịu áp lực cao, cách tiếp cận của tôi là...
"I prioritize tasks by..."
Tôi ưu tiên các nhiệm vụ bằng cách...
"I stay composed by focusing on..."
Tôi giữ bình tĩnh bằng cách tập trung vào...
"To make sure nothing falls through the cracks
Để đảm bảo không có gì bị bỏ sót, tôi...
"I break large projects down into..."
Tôi chia các dự án lớn thành...
"Looking ahead
Nhìn về phía trước, mục tiêu của tôi là...
"In the long run
Về lâu dài, tôi hy vọng sẽ...
"I am eager to expand my knowledge in..."
Tôi mong muốn mở rộng kiến thức của mình về...
"My next step is to master..."
Bước tiếp theo của tôi là thành thạo...
"I see myself taking on more leadership in..."
Tôi thấy mình sẽ đảm nhận nhiều vai trò lãnh đạo hơn trong...
"Generally speaking
Nói chung, ...
"To put it simply
Nói một cách đơn giản, ...
"From a practical standpoint
Từ quan điểm thực tế, ...
"It all comes down to..."
Tất cả đều quy về...
"That's a great question
Đó là một câu hỏi tuyệt vời, bởi vì...
"First and foremost
Trước hết, ...
"In addition to that
Ngoài ra, ...
"On the other hand
Mặt khác, ...
"For instance
Ví dụ, ...
"Consequently
Do đó, ...
"All in all
Nói chung, ...
"Ultimately
Cuối cùng, ...
"To summarize my perspective
Để tóm tắt quan điểm của tôi, ...
"That pretty much sums up my role."
Điều đó khá nhiều tóm tắt vai trò của tôi.