45 từ và cụm từ phổ biến trong phần Nghe của IELTS – các cuộc hội thoại hàng ngày, bài giảng học thuật và mẫu đăng ký.
appointment
Cuộc hẹn (đã định trước) — một cuộc họp đã được lên lịch.
accommodation
Chỗ ở, nơi cư trú — một nơi để sống hoặc ở lại.
deposit
Tiền đặt cọc — số tiền trả trước.
tenant
Người thuê nhà — một người thuê.
landlord
Chủ nhà — chủ sở hữu tài sản cho thuê.
utilities
Các dịch vụ điện, nước, gas (điện nước) — các dịch vụ thiết yếu của gia đình.
registration
Đăng ký — hành động ghi danh.
enrol / enroll
Đăng ký — chính thức tham gia.
facility
Cơ sở vật chất — một tòa nhà hoặc dịch vụ cho một mục đích.
membership
Tư cách thành viên (trong câu lạc bộ) — việc là một thành viên.
subscription
Đăng ký dài hạn — quyền truy cập trả phí trong một khoảng thời gian.
refund
Hoàn tiền — số tiền được trả lại.
voucher
Phiếu mua hàng — giấy tờ có thể đổi lấy giá trị.
receipt
Biên lai — bằng chứng thanh toán.
leaflet
Tờ rơi quảng cáo — một tờ giấy nhỏ được in.
brochure
Tờ gấp giới thiệu, cuốn sách nhỏ quảng cáo — một cuốn sách mỏng có thông tin.
venue
Địa điểm tổ chức sự kiện — nơi diễn ra sự kiện.
itinerary
Lịch trình chuyến đi — kế hoạch du lịch.
departure
Khởi hành, cất cánh — rời đi.
arrival
Đến nơi — đến một địa điểm.
fare
Giá vé — chi phí của một chuyến đi.
queue
Hàng đợi — một hàng người.
lecture
Bài giảng — một buổi nói chuyện mang tính giáo dục.
tutorial
Buổi hướng dẫn — giảng dạy nhóm nhỏ.
seminar
Hội thảo — lớp học dựa trên thảo luận.
assignment
Bài tập — một phần công việc học thuật.
deadline
Hạn chót — ngày cuối cùng để nộp.
supervisor
Người giám sát, người quản lý; người hướng dẫn (luận văn) — người theo dõi và chỉ đạo công việc của người khác.
questionnaire
Bảng câu hỏi — tập hợp các câu hỏi cho một cuộc khảo sát.
survey
Khảo sát — nghiên cứu thu thập ý kiến.
feedback
Phản hồi — ý kiến về hiệu suất.
outcome
Kết quả — kết quả cuối cùng.
I'm afraid
Tôi e rằng (để báo tin xấu một cách lịch sự) — phủ định lịch sự.
Could you spell that?
Bạn có thể đánh vần không? — yêu cầu đánh vần.
hold on
Chờ một chút — đợi một lát.
let me check
Để tôi kiểm tra — cho tôi một chút thời gian để xác minh.
as far as I know
Theo như tôi biết — theo kiến thức của tôi.
by the way
Nhân tiện — nhân đây nói thêm.
in advance
Trước, từ trước — làm sẵn trước khi cần (ví dụ: đặt trước, trả trước).
on average
Trung bình — thông thường.
as a whole
Nhìn chung — xét về tổng thể.
make sense
Có lý — hợp lý.
look forward to
Mong đợi — mong đợi một cách háo hức.
get back to you
Trả lời bạn sau — trả lời sau.
rule out
Loại trừ — loại bỏ.