Học thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) trong tiếng Anh với các câu và quy tắc. Dùng để diễn tả kinh nghiệm trong quá khứ có ảnh hưởng đến hiện tại. Một bộ thẻ cần thiết cho người Việt học tiếng Anh.
I have worked here for three years.
Tôi đã làm việc ở đây được ba năm.
She has gone to the beach.
Cô ấy đã đi biển rồi.
They have played football.
Họ đã chơi bóng đá.
Have you seen the movie?
Bạn đã xem bộ phim đó chưa?
He has not understood.
Anh ấy đã không hiểu.
The sun has risen.
Mặt trời đã mọc.
What have you done today?
Hôm nay bạn đã làm gì?
I have not eaten yet.
Tôi vẫn chưa ăn.
She has bought a new car.
Cô ấy đã mua một chiếc xe hơi mới.
Have they called you?
Họ đã gọi cho bạn chưa?
We have been to Paris.
Chúng tôi đã đến Paris.
They have not answered my calls.
Họ đã không trả lời cuộc gọi của tôi.
Have you ever been to Canada?
Bạn đã bao giờ đến Canada chưa?
My brother has started a new job.
Anh trai tôi đã bắt đầu một công việc mới.
Have you finished your work?
Bạn đã hoàn thành công việc của mình chưa?
It has rained today.
Hôm nay trời đã mưa.
She has not liked the food.
Cô ấy đã không thích món ăn đó.
How long have you lived here?
Bạn đã sống ở đây bao lâu rồi?
They have traveled to many countries.
Họ đã đi du lịch nhiều quốc gia.
I have not known about this.
Tôi đã không biết về điều này.
He has lived in many cities.
Anh ấy đã sống ở nhiều thành phố.
Have you enjoyed the party?
Bạn đã thích bữa tiệc chứ?
The store has been open since 9 AM.
Cửa hàng đã mở cửa từ 9 giờ sáng.
She has forgotten her keys several times.
Cô ấy đã quên chìa khóa của mình vài lần.
What have they said?
Họ đã nói gì?
I have not slept well lately.
Gần đây tôi đã không ngủ ngon.
Have you met him before?
Bạn đã gặp anh ấy trước đây chưa?
The meeting has started.
Cuộc họp đã bắt đầu.
He has not wanted to come.
Anh ấy đã không muốn đến.
Where have you worked?
Bạn đã làm việc ở đâu?
They have stayed in many hotels.
Họ đã ở nhiều khách sạn.
I have not expected this.
Tôi đã không mong đợi điều này.
Have you found what you were looking for?
Bạn đã tìm thấy thứ bạn đang tìm kiếm chưa?
She has written many letters.
Cô ấy đã viết nhiều lá thư.
The weather has been nice recently.
Gần đây thời tiết đã đẹp.
Have you heard the news?
Bạn đã nghe tin tức chưa?
They have not believed me.
Họ đã không tin tôi.
I have broken my arm twice.
Tôi đã gãy tay hai lần.
What has happened?
Chuyện gì đã xảy ra?
He has arrived finally.
Cuối cùng anh ấy cũng đã đến.