Các cặp từ tiếng Anh dễ gây nhầm lẫn ở trình độ nâng cao: affect/effect, lay/lie, fewer/less, imply/infer và nhiều từ khác. Tránh những lỗi phổ biến mà người Việt thường mắc phải.
affect (verb) vs effect (noun)
affect = ảnh hưởng (động từ); effect = sự ảnh hưởng (danh từ).
The weather affects my mood.
Thời tiết ảnh hưởng đến tâm trạng của tôi.
The effect was immediate.
Sự ảnh hưởng là ngay lập tức.
lie (recline) vs lay (place)
lie = nằm (tôi nằm); lay = đặt (tôi đặt một cái gì đó).
I need to lie down.
Tôi cần nằm xuống.
Please lay the book on the table.
Làm ơn đặt cuốn sách lên bàn.
fewer (countable) vs less (uncountable)
fewer dùng cho những thứ đếm được; less dùng cho những thứ không đếm được.
Fewer cars are on the road.
Ít xe ô tô hơn trên đường.
Less traffic today.
Hôm nay ít kẹt xe hơn.
imply vs infer
imply = ngụ ý (người nói); infer = suy ra (người nghe).
Are you implying I'm wrong?
Bạn đang ngụ ý rằng tôi sai à?
I inferred from her tone that she was upset.
Tôi suy ra từ giọng điệu của cô ấy rằng cô ấy đang buồn.
principle vs principal
principle = nguyên tắc; principal = hiệu trưởng / chính yếu.
It's a matter of principle.
Đó là vấn đề nguyên tắc.
The principal of the school is strict.
Hiệu trưởng của trường rất nghiêm khắc.
compliment vs complement
compliment = lời khen; complement = bổ sung.
She gave me a nice compliment.
Cô ấy đã dành cho tôi một lời khen dễ chịu.
The wine complements the meal.
Rượu vang bổ sung cho bữa ăn.
stationary vs stationery
stationary = đứng yên; stationery = văn phòng phẩm.
The car was stationary.
Chiếc xe đã đứng yên.
I bought new stationery.
Tôi đã mua văn phòng phẩm mới.
discreet vs discrete
discreet = kín đáo; discrete = riêng biệt / rời rạc.
Be discreet about this.
Hãy kín đáo về chuyện này.
Three discrete categories.
Ba loại riêng biệt.
ensure vs insure
ensure = đảm bảo; insure = bảo hiểm (mua bảo hiểm).