Các thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh thương mại mà mọi người Việt làm trong ngành công nghệ cao nên biết. "The ball is in your court", "think outside the box", "touch base" và nhiều hơn nữa. Nâng cao tiếng Anh chuyên nghiệp của bạn.
The ball is in your court.
Bóng đang ở sân của bạn — đến lượt bạn hành động.
Let's touch base next week.
Tuần tới chúng ta hãy cập nhật thông tin — giữ liên lạc.
Think outside the box.
Suy nghĩ ngoài khuôn khổ — hãy sáng tạo.
We need to get the ball rolling.
Chúng ta cần bắt đầu mọi thứ — bắt đầu.
It's a win-win situation.
Tình huống đôi bên cùng có lợi.
Let's circle back to this.
Chúng ta sẽ quay lại vấn đề này sau — tạm hoãn lại một lát.
We're on the same page.
Chúng ta có cùng quan điểm — đồng ý.
Cut to the chase.
Đi thẳng vào vấn đề chính — không vòng vo.
It's not rocket science.
Đó không phải là khoa học tên lửa — không phức tạp.
Bite the bullet.
Cắn răng chịu đựng — làm điều gì đó không dễ chịu.
Back to the drawing board.
Quay lại bàn vẽ — bắt đầu lại từ đầu.
A game changer.
Yếu tố thay đổi cuộc chơi — điều làm thay đổi mọi thứ.
Low-hanging fruit.
Quả tầm thấp — những cơ hội dễ dàng để khai thác.
Move the needle.
Di chuyển kim — tạo ra sự khác biệt đáng kể.
Take it offline.
Chúng ta sẽ nói chuyện riêng về điều này — không phải trong cuộc họp.
A no-brainer.
Rõ ràng — một quyết định dễ dàng.
On the same wavelength.
Cùng tần số — hiểu nhau.
Going forward.
Từ bây giờ trở đi — trong tương lai.
Drill down into the details.
Đi sâu vào chi tiết — nghiên cứu kỹ lưỡng.
Hit the ground running.
Bắt đầu chạy — bắt đầu mạnh mẽ.
Boil it down to the essentials.
Tóm gọn lại những điều cốt yếu — chỉ giữ lại những điều quan trọng.
Throw under the bus.
Đổ lỗi cho ai đó — đổ lỗi cho người khác.
Reinvent the wheel.
Tái tạo lại bánh xe — nỗ lực không cần thiết.
Burn the midnight oil.
Đốt đèn làm việc khuya — làm việc chăm chỉ.
Get your ducks in a row.
Sắp xếp mọi thứ — tổ chức.