Bộ từ vựng thiết yếu nhất cho IELTS Academic. 45 từ xuất hiện lặp đi lặp lại trong cả bốn phần của bài thi.
abundant
Dồi dào — tồn tại với số lượng lớn.
accomplish
Hoàn thành, đạt được — thành công trong việc làm gì đó.
adequate
Đầy đủ, thích hợp — đủ cho một mục đích cụ thể.
adverse
Bất lợi, có hại — gây hại hoặc không thuận lợi.
alleviate
Làm giảm nhẹ — làm cho ít nghiêm trọng hơn.
ambiguous
Mơ hồ, đa nghĩa — có thể hiểu theo nhiều cách.
anticipate
Dự đoán, lường trước — mong đợi hoặc dự đoán.
apparent
Rõ ràng, hiển nhiên — có thể nhìn thấy rõ ràng.
appropriate
Thích hợp, phù hợp — phù hợp với tình huống.
articulate
Diễn đạt rõ ràng — thể hiện rõ ràng.
assess
Đánh giá — để định giá.
attribute
Gán cho; thuộc tính — gán cho một nguyên nhân; hoặc một đặc điểm.
beneficial
Có lợi — có tác dụng tốt.
comprehensive
Toàn diện — bao gồm tất cả các khía cạnh.
consequently
Do đó, kết quả là — như một kết quả.
considerable
Đáng kể, quan trọng — lớn về kích thước hoặc số lượng.
contemporary
Đương đại, hiện đại — hiện đại, hiện hành.
controversial
Gây tranh cãi — gây ra sự bất đồng trong công chúng.
conversely
Ngược lại — mặt khác.
crucial
Quan trọng, thiết yếu — cực kỳ quan trọng.
demonstrate
Minh họa, chứng minh — thể hiện rõ ràng.
diminish
Giảm bớt, thu nhỏ — làm cho nhỏ hơn.
distinct
Riêng biệt, khác biệt — khác biệt rõ ràng.
diverse
Đa dạng — thể hiện sự đa dạng.
emphasize
Nhấn mạnh — đặt tầm quan trọng đặc biệt.
essential
Thiết yếu — hoàn toàn cần thiết.
evident
Rõ ràng, hiển nhiên — có thể nhìn thấy hoặc hiểu rõ ràng.
exceed
Vượt quá, vượt qua — vượt quá giới hạn.
fluctuate
Dao động — tăng và giảm không đều.
fundamental
Cơ bản, nền tảng — tạo thành một nền tảng.
implement
Thực hiện, áp dụng — đưa vào thực hiện.
imply
Ngụ ý — gợi ý một cách gián tiếp.
inevitable
Không thể tránh khỏi — chắc chắn sẽ xảy ra.
minimize
Giảm thiểu — giảm xuống mức nhỏ nhất.
notable
Đáng chú ý, nổi bật — đáng được chú ý.
perceive
Nhận thức, hiểu — trở nên nhận thức được.
predominant
Chiếm ưu thế, chủ yếu — phổ biến nhất hoặc mạnh nhất.
prevalent
Phổ biến, thịnh hành — lan rộng.
profound
Sâu sắc, sâu xa — rất lớn hoặc mãnh liệt.
reluctant
Miễn cưỡng — không sẵn lòng.
significant
Quan trọng — đủ quan trọng để chú ý.
subsequent
Tiếp theo, sau đó — đến sau về thời gian.
substantial
Đáng kể, thực chất — lớn về số lượng hoặc tầm quan trọng.
sufficient
Đủ — đủ cho một nhu cầu.
vital
Thiết yếu — hoàn toàn cần thiết.