Các cụm động từ thường dùng trong môi trường làm việc văn phòng và công nghệ cao: follow up, carry out, get back to, fill in và nhiều cụm khác. Tiếng Anh thương mại nâng cao cho người Việt.
I'll follow up with you tomorrow.
Tôi sẽ theo dõi với bạn vào ngày mai.
We need to carry out the plan.
Chúng ta cần thực hiện kế hoạch.
Let me get back to you on that.
Để tôi liên hệ lại với bạn về vấn đề đó.
Could you fill in for me on Monday?
Bạn có thể làm thay tôi vào thứ Hai không?
She set up a meeting with the client.
Cô ấy đã sắp xếp một cuộc họp với khách hàng.
We need to look into this issue.
Chúng ta cần xem xét vấn đề này.
He came up with a great idea.
Anh ấy đã đưa ra một ý tưởng tuyệt vời.
Let's break down the budget.
Hãy phân tích chi tiết ngân sách.
I need to catch up on emails.
Tôi cần cập nhật email.
We pulled off the launch successfully.
Chúng tôi đã thực hiện thành công buổi ra mắt.
The deal fell through.
Thỏa thuận đã thất bại — không thành công.
Please go over the report again.
Vui lòng xem lại báo cáo một lần nữa.
We're running out of time.
Chúng ta sắp hết thời gian rồi.
I'll send out the agenda shortly.
Tôi sẽ gửi chương trình nghị sự trong thời gian ngắn.
She brought up an important point.
Cô ấy đã nêu ra một điểm quan trọng.
Let's wrap up the meeting.
Hãy kết thúc cuộc họp.
He stepped down from the board.
Anh ấy đã từ chức khỏi hội đồng quản trị.
We took on three new clients.
Chúng tôi đã tiếp nhận ba khách hàng mới.
The merger was called off.
Vụ sáp nhập đã bị hủy bỏ.
I need to look up the contact info.
Tôi cần tra cứu thông tin liên hệ.
Sales picked up last quarter.
Doanh số đã tăng/cải thiện trong quý trước.
Let's hold off on that decision.
Hãy hoãn quyết định đó lại.
He turned down the offer.
Anh ấy đã từ chối lời đề nghị.
We rolled out the new feature.
Chúng tôi đã triển khai tính năng mới.
Profits dropped off in Q4.
Lợi nhuận giảm trong quý 4.