Các hậu tố phổ biến trong tiếng Anh: -tion, -ment, -able, -less, -ful, -ly và nhiều hậu tố khác. Cách biến động từ thành danh từ và danh từ thành tính từ. Một phương pháp thông minh để học từ vựng.
-tion (action) → information
Hậu tố -tion tạo danh từ từ động từ; information = thông tin.
-sion (state) → decision
Hậu tố -sion tạo danh từ; decision = quyết định.
-ment (result) → improvement
Hậu tố -ment = kết quả; improvement = sự cải thiện.
-ness (quality) → kindness
Hậu tố -ness tạo danh từ từ tính từ; kindness = lòng tốt.
-able (capable) → readable
Hậu tố -able = có thể; readable = có thể đọc được.
-ible (capable) → visible
Hậu tố -ible = có thể; visible = có thể nhìn thấy.
-less (without) → hopeless
Hậu tố -less = không có; hopeless = vô vọng.
-ful (full of) → beautiful
Hậu tố -ful = đầy; beautiful = đẹp.
-ly (manner) → quickly
Hậu tố -ly tạo trạng từ; quickly = nhanh chóng.
-ist (person) → artist
Hậu tố -ist = người; artist = nghệ sĩ.
-er (doer) → teacher
Hậu tố -er = người làm; teacher = giáo viên.
-or (doer) → director
Hậu tố -or = người làm; director = đạo diễn.
-ity (state) → ability
Hậu tố -ity = trạng thái; ability = khả năng.
-ize (make) → modernize
Hậu tố -ize = biến thành; modernize = hiện đại hóa / cập nhật.
-ify (make) → simplify
Hậu tố -ify = làm cho; simplify = đơn giản hóa.
-en (make) → strengthen
Hậu tố -en = làm cho mạnh hơn/biến đổi; strengthen = làm cho mạnh hơn.
-ship (state) → friendship
Hậu tố -ship = trạng thái; friendship = tình bạn.
-hood (state) → childhood
Hậu tố -hood = giai đoạn; childhood = thời thơ ấu.
-dom (state) → freedom
Hậu tố -dom = trạng thái; freedom = tự do.
-ous (full of) → dangerous
Hậu tố -ous = đầy; dangerous = nguy hiểm.
-ive (having) → creative
Hậu tố -ive = có; creative = sáng tạo.
-al (relating to) → musical
Hậu tố -al = liên quan đến; musical = thuộc về âm nhạc.
-ic (relating to) → economic
Hậu tố -ic = thuộc về; economic = kinh tế.
-ish (somewhat) → reddish
Hậu tố -ish = hơi; reddish = hơi đỏ.
-y (adjective) → sleepy
Hậu tố -y biến danh từ thành tính từ; sleepy = buồn ngủ.