Những thành ngữ tiếng Anh phổ biến nhất mà mọi người học tiếng Anh đều nên biết. "piece of cake", "break a leg", "hit the books" và nhiều hơn nữa. Nâng cao trình độ tiếng Anh của bạn lên như người bản xứ.
It's a piece of cake.
Dễ ợt — rất dễ.
Break a leg!
Chúc may mắn! (trước một buổi biểu diễn)
Hit the books.
Học hành chăm chỉ — vùi đầu vào sách vở.
Once in a blue moon.
Hiếm khi — rất hiếm khi.
Speak of the devil!
Nhắc đến Tào Tháo, Tào Tháo đến — vừa nhắc đến ai đó thì người đó xuất hiện.
It costs an arm and a leg.
Nó tốn rất nhiều tiền.
Bite off more than you can chew.
Ôm đồm quá nhiều việc hơn khả năng của bạn.
Cost an arm and a leg.
Tốn rất nhiều tiền.
Cry over spilled milk.
Khóc vì sữa đã đổ — hối tiếc về quá khứ.
Don't judge a book by its cover.
Đừng đánh giá một cuốn sách qua bìa của nó.
Every cloud has a silver lining.
Trong cái rủi có cái may.
Get out of hand.
Mất kiểm soát.
Hit the nail on the head.
Nói đúng trọng tâm — hoàn toàn đúng.
It's not my cup of tea.
Đó không phải là sở thích của tôi — không thích.
Let the cat out of the bag.
Để lộ bí mật — tiết lộ một bí mật.
Miss the boat.
Bỏ lỡ cơ hội.
On the ball.
Tập trung và cảnh giác — chuyên nghiệp.
Pull yourself together.
Bình tĩnh lại — trấn tĩnh lại.
The best of both worlds.
Điều tốt nhất của cả hai thế giới.
Time flies when you're having fun.
Thời gian trôi nhanh khi bạn vui vẻ.
Under the weather.
Không khỏe — cảm thấy ốm.
Wrap your head around it.
Hiểu được nó — nắm bắt được.
You can't have your cake and eat it too.
Bạn không thể vừa có bánh vừa ăn bánh.
Better late than never.
Thà muộn còn hơn không bao giờ.
Actions speak louder than words.
Hành động có giá trị hơn lời nói.