Bài tập về thể bị động (Passive Voice) trong tiếng Anh ở tất cả các thì: 38 câu hoàn thành với giải thích bằng tiếng Việt cho mỗi câu trả lời. Thích hợp để chuẩn bị cho các kỳ thi tiếng Anh.
English ___ (speak) all over the world.
is spoken — Thể bị động thì hiện tại đơn: is/are + V3
The house ___ (build) in 1990.
was built — Thể bị động thì quá khứ đơn: was/were + V3
These cars ___ (make) in Japan.
are made — Thể bị động thì hiện tại đơn, số nhiều
The letter ___ (send) yesterday.
was sent — Thể bị động thì quá khứ đơn
The work ___ (finish) by tomorrow.
will be finished — Thể bị động thì tương lai đơn: will be + V3
A new bridge ___ (build) at the moment.
is being built — Thể bị động thì hiện tại tiếp diễn: is being + V3
The thief ___ (catch) last night.
was caught — Thể bị động thì quá khứ đơn
This book ___ (write) by a famous author.
was written — Thể bị động thì quá khứ đơn (by + tác nhân)
The room ___ (clean) every day.
is cleaned — Thể bị động thì hiện tại đơn
Many trees ___ (plant) last spring.
were planted — Thể bị động thì quá khứ đơn, số nhiều
The car ___ (repair) right now.
is being repaired — Thể bị động thì hiện tại tiếp diễn
The results ___ (announce) next week.
will be announced — Thể bị động thì tương lai đơn
Rice ___ (grow) in Asia.
is grown — Thể bị động thì hiện tại đơn
The window ___ (break) by the storm.
was broken — Thể bị động thì quá khứ đơn
The patient ___ (examine) by the doctor now.
is being examined — Thể bị động thì hiện tại tiếp diễn
Breakfast ___ (serve) at eight every morning.
is served — Thể bị động thì hiện tại đơn
The museum ___ (open) in 1885.
was opened — Thể bị động thì quá khứ đơn
The documents ___ (sign) tomorrow.
will be signed — Thể bị động thì tương lai đơn
Our office ___ (paint) last month.
was painted — Thể bị động thì quá khứ đơn
Coffee ___ (grow) in Brazil.
is grown — Thể bị động thì hiện tại đơn
The children ___ (take) to the zoo yesterday.
were taken — Thể bị động thì quá khứ đơn, số nhiều
The bridge ___ (close) for repairs at the moment.
is being closed — Thể bị động thì hiện tại tiếp diễn
The cake ___ (bake) by my grandmother.
was baked — Thể bị động thì quá khứ đơn
These shoes ___ (make) of leather.
are made — Thể bị động thì hiện tại đơn, số nhiều
The problem ___ (solve) soon.
will be solved — Thể bị động thì tương lai đơn
The streets ___ (clean) every morning.
are cleaned — Thể bị động thì hiện tại đơn, số nhiều
The film ___ (direct) by a young filmmaker.
was directed — Thể bị động thì quá khứ đơn
A decision ___ (make) at the meeting now.
is being made — Thể bị động thì hiện tại tiếp diễn
The keys ___ (find) under the table.
were found — Thể bị động thì quá khứ đơn, số nhiều
The new road ___ (finish) next year.
will be finished — Thể bị động thì tương lai đơn
Milk ___ (deliver) to our house daily.
is delivered — Thể bị động thì hiện tại đơn
The song ___ (sing) by a children's choir.
was sung — Thể bị động thì quá khứ đơn
The computers ___ (update) at the moment.
are being updated — Thể bị động thì hiện tại tiếp diễn, số nhiều
Newspapers ___ (print) every night.
are printed — Thể bị động thì hiện tại đơn, số nhiều
The treaty ___ (sign) in 1979.
was signed — Thể bị động thì quá khứ đơn
Your order ___ (process) right now.
is being processed — Thể bị động thì hiện tại tiếp diễn
The prizes ___ (give) to the winners tomorrow.
will be given — Thể bị động thì tương lai đơn
This temple ___ (visit) by thousands every year.
is visited — Thể bị động thì hiện tại đơn