Các từ về thời tiết và thiên nhiên. Học cách nói về thời tiết, cây cối và động vật hoang dã. Đây là bộ từ vựng cơ bản.
weather
thời tiết
rain
mưa / cơn mưa
snow
tuyết
cloud
mây
sun
mặt trời
moon
mặt trăng
star
ngôi sao
wind
gió
storm
bão
lightning
tia chớp
thunder
sấm / tiếng sấm
rainbow
cầu vồng
temperature
nhiệt độ
hot
nóng
cold
lạnh
warm
ấm áp / dễ chịu
cool
mát mẻ / hơi lạnh
sunny
trời nắng / có nắng
cloudy
có mây
rainy
có mưa
snowy
có tuyết
windy
có gió / lộng gió
foggy
có sương mù / sương mù
humid
ẩm ướt
dry
khô / khô cằn
season
mùa
spring
mùa xuân
summer
mùa hè
fall
mùa thu
winter
mùa đông
tree
cây
flower
hoa
grass
cỏ
leaf
lá
mountain
núi
river
sông
ocean
đại dương / biển
beach
bãi biển
desert
sa mạc
forest
rừng
animal
động vật
bird
chim
fish
cá
dog
chó
cat
mèo
butterfly
bướm