Các cụm từ dùng trong cuộc gọi điện thoại và email. Học cách nói chuyện qua điện thoại và viết email xã giao. Bộ này dành cho giao tiếp công việc.
Hello, this is...
Xin chào, đây là...
Can I speak to...?
Tôi có thể nói chuyện với...?
He/She is not available right now.
Anh ấy/Cô ấy hiện không có mặt.
Can I take a message?
Tôi có thể nhận lời nhắn không?
Could you call me back?
Bạn có thể gọi lại cho tôi không?
What is your phone number?
Số điện thoại của bạn là gì?
My number is...
Số của tôi là...
I'll send you an email.
Tôi sẽ gửi cho bạn một email.
What is your email address?
Địa chỉ email của bạn là gì?
My email is...
Email của tôi là...
Dear Sir/Madam,
Kính gửi Ông/Bà,
Thank you for your email.
Cảm ơn bạn đã gửi email.
I received your message.
Tôi đã nhận được tin nhắn của bạn.
I will get back to you soon.
Tôi sẽ liên hệ lại với bạn sớm.
Please let me know...
Làm ơn cho tôi biết...
I am writing to confirm...
Tôi viết thư này để xác nhận...
Could you clarify...?
Bạn có thể làm rõ...?
Looking forward to hearing from you.
Mong sớm nhận được tin từ bạn.
Best regards,
Trân trọng,
I am unavailable...
Tôi không có mặt...
I will respond when I return.
Tôi sẽ trả lời khi tôi quay lại.
In case of emergency, contact...
Trong trường hợp khẩn cấp, liên hệ...
Please attach the file.
Vui lòng đính kèm tệp.
I am sending you an attachment.
Tôi đang gửi cho bạn một tệp đính kèm.
Please find attached...
Vui lòng xem tệp đính kèm...
The line is breaking up.
Đường truyền bị gián đoạn.
Can you speak louder?
Bạn có thể nói to hơn không?
I can't hear you.
Tôi không nghe thấy bạn.
Hold on, please.
Xin chờ một chút.
I'm transferring you now.
Tôi đang chuyển máy cho bạn.
You've reached the wrong number.
Bạn đã gọi nhầm số.
What time is good for you?
Thời gian nào phù hợp với bạn?
I prefer afternoon.
Tôi thích buổi chiều hơn.
Can we reschedule?
Chúng ta có thể sắp xếp lại không?
I apologize for the inconvenience.
Tôi xin lỗi vì sự bất tiện này.
This is urgent.
Việc này rất khẩn cấp.
Your support ticket number is...
Số phiếu hỗ trợ của bạn là...
We will follow up within 24 hours.
Chúng tôi sẽ phản hồi trong vòng 24 giờ.
Thank you for contacting us.
Cảm ơn bạn đã liên hệ với chúng tôi.
Have a great day!
Chúc một ngày tốt lành!
I look forward to working with you.
Tôi mong được làm việc với bạn.
Please reply at your earliest convenience.
Vui lòng trả lời sớm nhất có thể.
I will confirm the details later.
Tôi sẽ xác nhận chi tiết sau.
The call got disconnected.
Cuộc gọi đã bị ngắt kết nối.
Can you resend that?
Bạn có thể gửi lại cái đó không?
I didn't receive your email.
Tôi không nhận được email của bạn.