Các từ vựng về bộ phận cơ thể và sức khỏe. Học cách nói về cơ thể khi ở nước ngoài, gặp bác sĩ hoặc trong cuộc trò chuyện. Đây là một bộ từ vựng cơ bản thiết yếu.
head
đầu
hair
tóc
face
mặt
forehead
trán
eye
mắt
eyebrow
lông mày
eyelash
lông mi
nose
mũi
nostril
lỗ mũi
cheek
má
mouth
miệng
lip
môi
tooth
răng
tongue
lưỡi
chin
cằm
jaw
hàm
ear
tai
neck
cổ
shoulder
vai
arm
cánh tay
elbow
khuỷu tay
wrist
cổ tay
hand
bàn tay
palm
lòng bàn tay
finger
ngón tay
thumb
ngón cái
knuckle
khớp ngón tay
nail
móng tay
chest
ngực
heart
tim
lung
phổi
stomach
dạ dày / bụng
back
lưng
waist
eo
hip
hông
leg
chân
thigh
đùi
knee
đầu gối
calf
bắp chân
ankle
mắt cá chân / khớp chân
foot
bàn chân
sole
lòng bàn chân
heel
gót chân
toe
ngón chân
skin
da
bone
xương